Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g563,2 g11 g0,1 g
50 g50 g281,6 g5,3 g0 g
150 g150 g844,8 g16 g0,1 g
200 g200 g1126,4 g21 g0,1 g
250 g250 g1408 g26 g0,2 g

Câu hỏi về Thức uống sữa có hương vị

100 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa có hương vị có 56 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa có hương vị có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa có hương vị có 84 kcal, gồm 4,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa có hương vị có 112 kcal, gồm 6,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa có hương vị có 140 kcal, gồm 8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M200100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ