Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống sữa có hương vị và ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, sẵn sàng uống, có bổ sung canxi, vitamin A và vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 164 mg 13%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 3,1 g | 12 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 188 | 7,4 g | 29 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 376 | 15 g | 57 g | 8,9 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 94 | 3,7 g | 14 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 564 | 22 g | 86 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 752 | 30 g | 114 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,5 g | 5,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 4,6 g | 18 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 6,1 g | 23 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 7,6 g | 29 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương liệucó đường, sữa gầy một phần, tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất, trung bình61 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Sữa có hương vịsữa bò, giảm béo, bổ sung vitamin56 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương, có đường, bổ sung vitamin58 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calođồ uống, có chất tạo ngọt ít calo329 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương dâudạng bột, pha với sữa nguyên kem88 kcal / 100 g
- Cà phê uống liền có sữa có đườngpha sẵn để uống, có thành phần sữa, có đường71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống sữa có hương vị và ngọt
100 g Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 77 kcal, gồm 3,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 188 kcal, gồm 7,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 376 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 94 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 564 kcal, gồm 22 g đạm, 86 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 752 kcal, gồm 30 g đạm, 114 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thức uống sữa có hương vị và ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống sữa có hương vị và ngọt có 116 kcal, gồm 4,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ