Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g563,4 g8 g1,3 g
50 g50 g281,7 g4 g0,7 g
150 g150 g845,1 g12 g2 g
200 g200 g1126,8 g16 g2,6 g
250 g250 g1408,5 g20 g3,3 g

Câu hỏi về Sữa có hương vị

100 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có hương vị có 56 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có hương vị có 28 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có hương vị có 84 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có hương vị có 112 kcal, gồm 6,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có hương vị có 140 kcal, gồm 8,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ