Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g543,8 g5,9 g1,7 g
50 g50 g271,9 g3 g0,9 g
150 g150 g815,7 g8,9 g2,6 g
200 g200 g1087,6 g12 g3,4 g
250 g250 g1359,5 g15 g4,3 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 54 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 27 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 81 kcal, gồm 5,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 108 kcal, gồm 7,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 135 kcal, gồm 9,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ