Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g686 g3,3 g3,4 g
50 g50 g343 g1,7 g1,7 g
150 g150 g1029 g5 g5,1 g
200 g200 g13612 g6,6 g6,8 g
250 g250 g17015 g8,3 g8,5 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 68 kcal, gồm 6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 34 kcal, gồm 3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 102 kcal, gồm 9 g đạm, 5 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 136 kcal, gồm 12 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 170 kcal, gồm 15 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ