Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, làm từ sữa bột nguyên kem và nước, pha theo tỷ lệ tiêu chuẩn
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb6,1 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,6 g | 6,1 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,8 g | 3,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 5,4 g | 9,2 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 7,2 g | 12 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 9 g | 15 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò
100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có 71 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có 107 kcal, gồm 5,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có 142 kcal, gồm 7,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có 178 kcal, gồm 9 g đạm, 15 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ