Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g713,6 g6,1 g3,6 g
50 g50 g361,8 g3,1 g1,8 g
150 g150 g1075,4 g9,2 g5,4 g
200 g200 g1427,2 g12 g7,2 g
250 g250 g1789 g15 g9 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 71 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 107 kcal, gồm 5,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 142 kcal, gồm 7,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 178 kcal, gồm 9 g đạm, 15 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ