Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa không lactose
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4,8 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 3,2 g | 4,8 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,6 g | 2,4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 4,8 g | 7,2 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 6,4 g | 9,6 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 8 g | 12 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa không lactose
100 g Sữa không lactose có bao nhiêu calo?
100 g Sữa không lactose có 48 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sữa không lactose có bao nhiêu calo?
50 g Sữa không lactose có 24 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sữa không lactose có bao nhiêu calo?
150 g Sữa không lactose có 72 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Sữa không lactose có bao nhiêu calo?
200 g Sữa không lactose có 96 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Sữa không lactose có bao nhiêu calo?
250 g Sữa không lactose có 120 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ