Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g401,5 g5,1 g1,4 g
50 g50 g200,8 g2,6 g0,7 g
150 g150 g602,3 g7,7 g2,1 g
200 g200 g803 g10 g2,8 g
250 g250 g1003,8 g13 g3,5 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa

100 g Sản phẩm thay thế sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa có 40 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa có 60 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa có 80 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa có 100 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ