Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa thay thế không phải sữa động vật, không đường, được tăng cường
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb0,5 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,2 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 2,4 g | 0,5 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,2 g | 0,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 3,6 g | 0,8 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 4,8 g | 1 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 6 g | 1,3 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành không đường SILKsilk, không đường33 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên bản và vanikhông tăng cường54 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên chất SILKsilk, plain41 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, bổ sung vitamin và canxi30 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhkhông đường, được tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh và/hoặc để được lâu32 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nànhsản phẩm thay thế sữa chua không phải sữa bò, trái cây, được tăng cường72 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nànhcó đường, bổ sung canxi và vitamin (vitamin B2, vitamin B12, vitamin D)24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành
100 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành có 26 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành có 13 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành có 39 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đậu nành có 52 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đậu nành có 65 kcal, gồm 6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ