Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 56 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 0,69 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433,1 g2,5 g2,4 g
50 g50 g221,6 g1,3 g1,2 g
150 g150 g654,7 g3,8 g3,6 g
200 g200 g866,2 g5 g4,8 g
250 g250 g1087,8 g6,3 g6 g

Câu hỏi về Sữa đậu nành

100 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đậu nành có 43 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đậu nành có 22 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đậu nành có 65 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đậu nành có 86 kcal, gồm 6,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đậu nành có 108 kcal, gồm 7,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ