Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 91 µg 10%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 57 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g671,5 g6,9 g3,7 g
50 g50 g340,8 g3,5 g1,9 g
150 g150 g1012,3 g10 g5,6 g
200 g200 g1343 g14 g7,4 g
250 g250 g1683,8 g17 g9,3 g

Câu hỏi về Sữa mẹ

100 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa mẹ có 67 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa mẹ có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa mẹ có 101 kcal, gồm 2,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

200 g Sữa mẹ có 134 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

250 g Sữa mẹ có 168 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ