Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 44 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 83 µg 9%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g935,4 g5,1 g5,8 g
50 g50 g472,7 g2,6 g2,9 g
150 g150 g1408,1 g7,7 g8,7 g
200 g200 g18611 g10 g12 g
250 g250 g23314 g13 g15 g

Câu hỏi về sữa cừu

100 g sữa cừu có bao nhiêu calo?

100 g sữa cừu có 93 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g sữa cừu có bao nhiêu calo?

50 g sữa cừu có 47 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g sữa cừu có bao nhiêu calo?

150 g sữa cừu có 140 kcal, gồm 8,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g sữa cừu có bao nhiêu calo?

200 g sữa cừu có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g sữa cừu có bao nhiêu calo?

250 g sữa cừu có 233 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ