Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb4,4 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,4 g | 4,4 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,7 g | 2,2 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 5,1 g | 6,6 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 6,8 g | 8,8 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 8,5 g | 11 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa
100 g Sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sữa có 71 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sữa có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sữa có 107 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sữa có 142 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sữa có 178 kcal, gồm 8,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ