Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 597 mg 26%
  • Cholesterol 3,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,57 µg 0%
  • Vitamin C 0,89 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 334 mg 26%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 68,5 mg 5%
  • Kali 423 mg 9%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 10,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9414 g2,4 g3,1 g
50 g50 g477 g1,2 g1,5 g
150 g150 g14121 g3,6 g4,6 g
200 g200 g18828 g4,9 g6,1 g
250 g250 g23535 g6,1 g7,7 g

Câu hỏi về Mifu, lactose-free milk protein product

100 g Mifu, lactose-free milk protein product có bao nhiêu calo?

100 g Mifu, lactose-free milk protein product có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Mifu, lactose-free milk protein product có bao nhiêu calo?

50 g Mifu, lactose-free milk protein product có 47 kcal, gồm 7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Mifu, lactose-free milk protein product có bao nhiêu calo?

150 g Mifu, lactose-free milk protein product có 141 kcal, gồm 21 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Mifu, lactose-free milk protein product có bao nhiêu calo?

200 g Mifu, lactose-free milk protein product có 188 kcal, gồm 28 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Mifu, lactose-free milk protein product có bao nhiêu calo?

250 g Mifu, lactose-free milk protein product có 235 kcal, gồm 35 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ