Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Cholesterol 6,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g393,3 g2,8 g1,5 g
50 g50 g201,7 g1,4 g0,8 g
150 g150 g595 g4,2 g2,3 g
200 g200 g786,6 g5,6 g3 g
250 g250 g988,3 g7 g3,8 g

Câu hỏi về Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d

100 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 39 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 20 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 59 kcal, gồm 5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 78 kcal, gồm 6,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Milk, 1.5% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 98 kcal, gồm 8,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ