Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 43,6 mg 2%
  • Cholesterol 6,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,9 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,33 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 89,6 mg 7%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g403,3 g3,1 g1,5 g
50 g50 g201,7 g1,5 g0,7 g
150 g150 g605 g4,6 g2,2 g
200 g200 g806,6 g6,2 g3 g
250 g250 g1008,3 g7,7 g3,7 g

Câu hỏi về Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free

100 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có 20 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có 60 kcal, gồm 5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có 80 kcal, gồm 6,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, plain, 1.5% fat, lactose-free có 100 kcal, gồm 8,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ