Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quark, 0.3% fat, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb4,2 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 99,1 mg 4%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,5 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,9 µg 7%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 9,8 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 4,9 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 15 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 20 g | 8,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 25 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Quark 0.3% fat 12% protein lactose-free73 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat low-lactose58 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat lactose-free92 kcal / 100 g
- Cream quark135 kcal / 100 g
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Curd milk lactose-free41 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat lactose-free258 kcal / 100 g
- Yoghurt with quark flavoured luonto+ 1.2% fat ab 5 ug vit d lactose-free76 kcal / 100 g
- Yoghurt with quark arla luonto+ 1.4% fat 6ug vit d ab lactose-free62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quark, 0.3% fat, lactose-free
100 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có 64 kcal, gồm 9,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có 32 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Quark, 0.3% fat, lactose-free có 160 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ