Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb4,1 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
- Natri 96,7 mg 4%
- Cholesterol 5,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,4 µg 0%
- Vitamin C 0,98 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 15,6 µg 4%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11,7 mg 3%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,8 µg 7%
- Iốt 16,6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 12 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 6 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 18 g | 6,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 24 g | 8,2 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 30 g | 10 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Quark 0.3% fat lactose-free64 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat59 kcal / 100 g
- Cream quark135 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat lactose-free92 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Yoghurt with quark flavoured luonto+ 1.2% fat ab 5 ug vit d lactose-free76 kcal / 100 g
- Skyr <0.5% fat65 kcal / 100 g
- Curd milk lactose-free41 kcal / 100 g
- Yoghurt with quark arla luonto+ 1.4% fat 6ug vit d ab lactose-free62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free
100 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có 73 kcal, gồm 12 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có 37 kcal, gồm 6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có 110 kcal, gồm 18 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có 146 kcal, gồm 24 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Quark, 0.3% fat, 12% protein, lactose-free có 183 kcal, gồm 30 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ