Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 81 mg 4%
  • Cholesterol 24,1 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85,4 µg 9%
  • Vitamin C 0,92 mg 1%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 15,2 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1357,8 g3 g10 g
50 g50 g683,9 g1,5 g5 g
150 g150 g20312 g4,5 g15 g
200 g200 g27016 g6 g20 g
250 g250 g33820 g7,4 g25 g

Câu hỏi về Cream quark, 10% fat

100 g Cream quark, 10% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cream quark, 10% fat có 135 kcal, gồm 7,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cream quark, 10% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cream quark, 10% fat có 68 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Cream quark, 10% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cream quark, 10% fat có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cream quark, 10% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cream quark, 10% fat có 270 kcal, gồm 16 g đạm, 6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cream quark, 10% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cream quark, 10% fat có 338 kcal, gồm 20 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ