Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream, reduced fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb3,7 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 41 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 120 µg 13%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 76 mg 6%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Selen 0,42 µg 1%
- Iốt 6,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 2,7 g | 3,7 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 1,4 g | 1,8 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 4,1 g | 5,5 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 5,5 g | 7,3 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 6,9 g | 9,1 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream, reduced fat
100 g Cream, reduced fat có bao nhiêu calo?
100 g Cream, reduced fat có 210 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Cream, reduced fat có bao nhiêu calo?
50 g Cream, reduced fat có 105 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Cream, reduced fat có bao nhiêu calo?
150 g Cream, reduced fat có 315 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Cream, reduced fat có bao nhiêu calo?
200 g Cream, reduced fat có 420 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Cream, reduced fat có bao nhiêu calo?
250 g Cream, reduced fat có 525 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F22 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ