Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 222 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1713,2 g3,3 g16 g
50 g50 g861,6 g1,7 g8,2 g
150 g150 g2574,8 g5 g25 g
200 g200 g3426,4 g6,7 g33 g
250 g250 g4288 g8,3 g41 g

Câu hỏi về Crème fraiche, light

100 g Crème fraiche, light có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraiche, light có 171 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Crème fraiche, light có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraiche, light có 86 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Crème fraiche, light có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraiche, light có 257 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Crème fraiche, light có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraiche, light có 342 kcal, gồm 6,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Crème fraiche, light có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraiche, light có 428 kcal, gồm 8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ