Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 360 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4 µg 20%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 86 mg 7%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5911 g2,4 g0,6 g
50 g50 g305,4 g1,2 g0,3 g
150 g150 g8916 g3,6 g0,9 g
200 g200 g11822 g4,8 g1,2 g
250 g250 g14827 g6 g1,5 g

Câu hỏi về Cheese, cottage, light, 1% fat

100 g Cheese, cottage, light, 1% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, cottage, light, 1% fat có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cheese, cottage, light, 1% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, cottage, light, 1% fat có 30 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cheese, cottage, light, 1% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, cottage, light, 1% fat có 89 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cheese, cottage, light, 1% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, cottage, light, 1% fat có 118 kcal, gồm 22 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cheese, cottage, light, 1% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, cottage, light, 1% fat có 148 kcal, gồm 27 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ