Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 21 g 7%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 61 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33 µg 4%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 161 mg 12%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Phốt pho 131 mg 10%
  • Kali 207 mg 4%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Selen 0,63 µg 1%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1304,9 g21 g3,1 g
50 g50 g652,4 g10 g1,5 g
150 g150 g1957,3 g31 g4,6 g
200 g200 g2609,7 g41 g6,2 g
250 g250 g32512 g51 g7,7 g

Câu hỏi về Ice cream, vanilla, low fat

100 g Ice cream, vanilla, low fat có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, vanilla, low fat có 130 kcal, gồm 4,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Ice cream, vanilla, low fat có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, vanilla, low fat có 65 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Ice cream, vanilla, low fat có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, vanilla, low fat có 195 kcal, gồm 7,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Ice cream, vanilla, low fat có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, vanilla, low fat có 260 kcal, gồm 9,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Ice cream, vanilla, low fat có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, vanilla, low fat có 325 kcal, gồm 12 g đạm, 51 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ