Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 17 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 217 µg 24%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 101 mg 8%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Selen 0,63 µg 1%
  • Iốt 7,2 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2153,3 g18 g15 g
50 g50 g1081,7 g8,9 g7,3 g
150 g150 g3235 g27 g22 g
200 g200 g4306,6 g36 g29 g
250 g250 g5388,3 g45 g37 g

Câu hỏi về Ice cream, vanilla, premium

100 g Ice cream, vanilla, premium có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, vanilla, premium có 215 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Ice cream, vanilla, premium có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, vanilla, premium có 108 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Ice cream, vanilla, premium có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, vanilla, premium có 323 kcal, gồm 5 g đạm, 27 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Ice cream, vanilla, premium có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, vanilla, premium có 430 kcal, gồm 6,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Ice cream, vanilla, premium có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, vanilla, premium có 538 kcal, gồm 8,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F29 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ