Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 22 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 2,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68 µg 8%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 5,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 176 mg 14%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 15,5 mg 4%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3 µg 6%
  • Iốt 21,3 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2094,4 g25 g10 g
50 g50 g1052,2 g12 g5,1 g
150 g150 g3146,6 g37 g15 g
200 g200 g4188,7 g49 g21 g
250 g250 g52311 g62 g26 g

Câu hỏi về Ice cream, vegetable fat

100 g Ice cream, vegetable fat có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, vegetable fat có 209 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Ice cream, vegetable fat có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, vegetable fat có 105 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Ice cream, vegetable fat có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, vegetable fat có 314 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Ice cream, vegetable fat có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, vegetable fat có 418 kcal, gồm 8,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Ice cream, vegetable fat có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, vegetable fat có 523 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ