Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 24 g —
  • Natri 61 mg 3%
  • Cholesterol 20 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93,6 µg 10%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 65,1 mg 5%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 59,1 mg 5%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1,4 µg 3%
  • Iốt 7,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2522,2 g28 g15 g
50 g50 g1261,1 g14 g7,3 g
150 g150 g3783,2 g42 g22 g
200 g200 g5044,3 g56 g29 g
250 g250 g6305,4 g69 g36 g

Câu hỏi về Ice cream with biscuit and chocolate, cream based

100 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có 252 kcal, gồm 2,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có 126 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có 378 kcal, gồm 3,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có 504 kcal, gồm 4,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream with biscuit and chocolate, cream based có 630 kcal, gồm 5,4 g đạm, 69 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ