Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 28 g —
  • Natri 53,3 mg 2%
  • Cholesterol 29,2 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 128 µg 14%
  • Vitamin C 0,85 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 183 mg 14%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 23,5 mg 6%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3044,7 g28 g19 g
50 g50 g1522,4 g14 g9,5 g
150 g150 g4567,1 g43 g29 g
200 g200 g6089,4 g57 g38 g
250 g250 g76012 g71 g48 g

Câu hỏi về Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping

100 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có 304 kcal, gồm 4,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có 152 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có 456 kcal, gồm 7,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có 608 kcal, gồm 9,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream bar, cream based, caramel and chocolate topping có 760 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ