Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 18 g 88%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 28 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3333,5 g32 g22 g
50 g50 g1671,8 g16 g11 g
150 g150 g5005,3 g48 g33 g
200 g200 g6667 g64 g44 g
250 g250 g8338,8 g80 g56 g

Câu hỏi về Kem vani que

100 g Kem vani que có bao nhiêu calo?

100 g Kem vani que có 333 kcal, gồm 3,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Kem vani que có bao nhiêu calo?

50 g Kem vani que có 167 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Kem vani que có bao nhiêu calo?

150 g Kem vani que có 500 kcal, gồm 5,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Kem vani que có bao nhiêu calo?

200 g Kem vani que có 666 kcal, gồm 7 g đạm, 64 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Kem vani que có bao nhiêu calo?

250 g Kem vani que có 833 kcal, gồm 8,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ