Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
vị vani, phủ kem đá trái cây
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb22 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 2 g | 22 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 1 g | 11 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 3 g | 33 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 4 g | 44 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 5 g | 55 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que hoặc viên kem lớp phủ giòntrên que hoặc dạng viên, có lớp phủ giòn358 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô-cô-lacó các loại hạt303 kcal / 100 g
- Kem que nước ép trái câycó nước ép trái cây126 kcal / 100 g
- Kem que sô cô la354 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô cô la và các loại hạtphủ sô cô la và các loại hạt303 kcal / 100 g
- Kem vani194 kcal / 100 g
- Kem sữa vaniphủ sô-cô-la đen411 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-ladạng que124 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 145 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 73 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 218 kcal, gồm 3 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 290 kcal, gồm 4 g đạm, 44 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 363 kcal, gồm 5 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ