Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1452 g22 g5,8 g
50 g50 g731 g11 g2,9 g
150 g150 g2183 g33 g8,7 g
200 g200 g2904 g44 g12 g
250 g250 g3635 g55 g15 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 145 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 73 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 218 kcal, gồm 3 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 290 kcal, gồm 4 g đạm, 44 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 363 kcal, gồm 5 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ