Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 303 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 16 g 80%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 11 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 56 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 61 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,28 mg 17%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%
  • Choline 38 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 146 mg 12%
  • Kali 304 mg 6%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Selen 3,1 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3035,6 g11 g26 g
50 g50 g1522,8 g5,4 g13 g
150 g150 g4558,4 g16 g39 g
200 g200 g60611 g22 g52 g
250 g250 g75814 g27 g65 g

Câu hỏi về Kem que phủ sô-cô-la

100 g Kem que phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kem que phủ sô-cô-la có 303 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Kem que phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kem que phủ sô-cô-la có 152 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Kem que phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kem que phủ sô-cô-la có 455 kcal, gồm 8,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Kem que phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kem que phủ sô-cô-la có 606 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Kem que phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kem que phủ sô-cô-la có 758 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ