Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 18 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 28 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 29,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 119 mg 9%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 4,1 g | 24 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 50 g | 166 | 2,1 g | 12 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 100 g | 331 | 4,1 g | 24 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 25 g | 83 | 1 g | 5,9 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 150 g | 497 | 6,2 g | 36 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 200 g | 662 | 8,2 g | 47 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 10 g | 59 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem cây phủ sô cô la hoặc caramel và các loại hạtđông lạnh, phủ sô cô la hoặc caramel, có các loại hạt323 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô-cô-lacó các loại hạt303 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô cô la và các loại hạtphủ sô cô la và các loại hạt303 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị thanh sô cô la305 kcal / 100 g
- Bánh quy que phủ kem sô-cô-la447 kcal / 100 g
- Thanh kem sữa ít béo147 kcal / 100 g
- Bánh quy phủ sô-cô-la485 kcal / 100 g
- Ốc quế kemphủ sô-cô-la, có các loại hạt, hương vị khác sô-cô-la354 kcal / 100 g
- Thanh tráng miệng sữađông lạnh, làm từ sữa ít béo147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem cây phủ sô-cô-la
Một cây kem cây phủ sô-cô-la thường nặng bao nhiêu?
Một cây cỡ thông thường khoảng 50 g. Ăn trực tiếp từ que sẽ đỡ chảy lem hơn nếu bạn để kem mềm khoảng 1–2 phút sau khi lấy khỏi ngăn đá.
Làm sao để lớp sô-cô-la phủ kem giòn mà không nứt?
Để kem thật đông cứng, rồi nhúng nhanh vào sô-cô-la đun chảy đã để nguội bớt; lớp phủ đông gần như ngay khi chạm kem lạnh. Nếu tự làm, phủ từng cây một và đưa lại vào ngăn đá ngay.
Kem cây phủ sô-cô-la bảo quản thế nào để không bị dăm đá?
Giữ kem trong ngăn đá ở khoảng −18 °C, trong bao bì kín và tránh đặt ở cánh cửa nơi nhiệt độ dao động. Nếu hộp đã mở, bọc kín từng cây để hạn chế kem hút mùi và đóng tinh thể đá.
Kem cây phủ sô-cô-la ăn kèm với gì ngon?
Vị ngọt béo hợp với trái cây chua nhẹ như dâu tây, mâm xôi hoặc lát cam; bạn cũng có thể bẻ vụn kem lên bánh brownie còn hơi ấm. Đừng đặt kem lên món nóng quá lâu vì lớp phủ sẽ mềm và kem tan nhanh.
Có thể thay kem cây phủ sô-cô-la bằng kem que sô-cô-la không?
Được, nhưng kem que sô-cô-la thường không có phần kem sữa bên trong được bọc bởi lớp sô-cô-la riêng, nên kết cấu và vị khác. Loại thay thế này có 354 kcal và 37 g carbohydrate mỗi 100 g, so với 331 kcal và 24 g carbohydrate của kem cây phủ sô-cô-la.
Kem cây phủ sô-cô-la khác kem que phủ sô-cô-la thế nào?
Tên gọi có thể được dùng gần như đồng nghĩa, nhưng “kem que” đôi khi chỉ món đông lạnh có cấu trúc khác, không nhất thiết là kem sữa phủ một lớp sô-cô-la giòn. Hãy nhìn mặt cắt: kem bên trong và lớp vỏ tách biệt là kiểu kem cây phủ sô-cô-la.
Kem cây phủ sô-cô-la có chứa sữa không?
Thường có, vì phần kem bên trong thường làm từ sữa hoặc kem sữa; lớp phủ sô-cô-la cũng có thể chứa thành phần từ sữa. Nếu bạn cần tránh sữa, đừng suy đoán từ màu sắc hay tên gọi—hãy chọn sản phẩm ghi rõ thuần thực vật.
Kem cây phủ sô-cô-la tan rồi có đông lại ăn được không?
Nếu kem chỉ mềm nhẹ nhưng vẫn còn lạnh và chưa tan chảy, bạn có thể cho lại vào ngăn đá, dù kết cấu có thể kém mịn. Nếu đã tan hoàn toàn và để ngoài lâu, nên bỏ đi thay vì cấp đông lại.
Nguồn: USDA FoodData Central 173466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ