Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh hạt chocolate
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc hạt, có chocolate
516
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb33 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 516 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 516 | 18 g | 33 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 258 | 8,8 g | 17 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 774 | 26 g | 50 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1032 | 35 g | 67 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1290 | 44 g | 84 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh hạt chocolate proteingốc hạt, bổ sung protein, có chocolate508 kcal / 100 g
- Thanh hạt chocolate protein và chất xơgốc hạt, bổ sung protein & chất xơ, có chocolate496 kcal / 100 g
- Thanh hạtlàm từ hạt517 kcal / 100 g
- Thanh hạt proteingốc hạt, bổ sung protein511 kcal / 100 g
- Kẹo thanh đậu phộngkẹo, thanh522 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la và các loại hạtngọt492 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la587 kcal / 100 g
- Kẹo thanh đậu phộng phủ sô-cô-lakẹo, thanh538 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữavới trái cây khô (hạt, hạnh nhân, nho khô, praliné)559 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô cô la và các loại hạtphủ sô cô la và các loại hạt303 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh hạt chocolate
100 g Thanh hạt chocolate có bao nhiêu calo?
100 g Thanh hạt chocolate có 516 kcal, gồm 18 g đạm, 33 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thanh hạt chocolate có bao nhiêu calo?
50 g Thanh hạt chocolate có 258 kcal, gồm 8,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Thanh hạt chocolate có bao nhiêu calo?
150 g Thanh hạt chocolate có 774 kcal, gồm 26 g đạm, 50 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Thanh hạt chocolate có bao nhiêu calo?
200 g Thanh hạt chocolate có 1032 kcal, gồm 35 g đạm, 67 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Thanh hạt chocolate có bao nhiêu calo?
250 g Thanh hạt chocolate có 1290 kcal, gồm 44 g đạm, 84 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ