Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
587
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb31 g
Chất béo45 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 587 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 45 g 58%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 587 | 14 g | 31 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 294 | 6,9 g | 16 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 881 | 21 g | 47 g | 68 g |
| 200 g | 200 g | 1174 | 28 g | 62 g | 91 g |
| 250 g | 250 g | 1468 | 35 g | 78 g | 114 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạt hạt giống và sô-cô-lahạt giống và sô-cô-la575 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khôcó trái cây sấy khô493 kcal / 100 g
- Các loại hạt hỗn hợp581 kcal / 100 g
- Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la500 kcal / 100 g
- Thanh hạt chocolategốc hạt, có chocolate516 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la565 kcal / 100 g
- Kẹo hỗn hợpcó sô-cô-la458 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la và các loại hạtngọt492 kcal / 100 g
- Kẹo cam thảo hoa quả và hạtđược phủ sô-cô-la518 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la
100 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 587 kcal, gồm 14 g đạm, 31 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 294 kcal, gồm 6,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.
150 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 881 kcal, gồm 21 g đạm, 47 g carbohydrate và 68 g chất béo.
200 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 1174 kcal, gồm 28 g đạm, 62 g carbohydrate và 91 g chất béo.
250 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 1468 kcal, gồm 35 g đạm, 78 g carbohydrate và 114 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ