Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 587 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 45 g 58%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 24 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58714 g31 g45 g
50 g50 g2946,9 g16 g23 g
150 g150 g88121 g47 g68 g
200 g200 g117428 g62 g91 g
250 g250 g146835 g78 g114 g

Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la

100 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 587 kcal, gồm 14 g đạm, 31 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 294 kcal, gồm 6,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 881 kcal, gồm 21 g đạm, 47 g carbohydrate và 68 g chất béo.

200 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 1174 kcal, gồm 28 g đạm, 62 g carbohydrate và 91 g chất béo.

250 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la có 1468 kcal, gồm 35 g đạm, 78 g carbohydrate và 114 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ