Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
500
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb50 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 500 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 47 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 500 | 9,5 g | 50 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 4,8 g | 25 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 750 | 14 g | 74 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 1000 | 19 g | 99 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1250 | 24 g | 124 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo hạt phủ sô-cô-la538 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la565 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la trái cây sấy khôvới trái cây sấy khô494 kcal / 100 g
- Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa426 kcal / 100 g
- Nho khô phủ sô-cô-la372 kcal / 100 g
- Kẹo cam thảo hoa quả và hạtđược phủ sô-cô-la518 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa562 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và sô cô la587 kcal / 100 g
- Gừng phủ sô cô la402 kcal / 100 g
- Hạt cà phê phủ sô cô la451 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la
100 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có 500 kcal, gồm 9,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có 250 kcal, gồm 4,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có 750 kcal, gồm 14 g đạm, 74 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có 1000 kcal, gồm 19 g đạm, 99 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la có 1250 kcal, gồm 24 g đạm, 124 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ