Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 562 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 15 g 77%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 38 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56210 g40 g39 g
50 g50 g2815,1 g20 g20 g
150 g150 g84315 g60 g59 g
200 g200 g112420 g79 g78 g
250 g250 g140525 g99 g98 g

Câu hỏi về Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa

100 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có 562 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có 281 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có 843 kcal, gồm 15 g đạm, 60 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có 1124 kcal, gồm 20 g đạm, 79 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa có 1405 kcal, gồm 25 g đạm, 99 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: slv 7187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ