Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 565 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 41 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5659,4 g45 g38 g
50 g50 g2834,7 g22 g19 g
150 g150 g84814 g67 g57 g
200 g200 g113019 g89 g76 g
250 g250 g141324 g111 g96 g

Câu hỏi về Các loại hạt phủ sô-cô-la

100 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có 565 kcal, gồm 9,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có 283 kcal, gồm 4,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có 848 kcal, gồm 14 g đạm, 67 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có 1130 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Các loại hạt phủ sô-cô-la có 1413 kcal, gồm 24 g đạm, 111 g carbohydrate và 96 g chất béo.

Nguồn: slv 7181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ