Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 549 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 18 g 91%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 51 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 40,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 169 mg 13%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 413 mg 9%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,49 mg 55%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 549 | 7,4 g | 50 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 156 | 2,1 g | 14 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 311 | 4,2 g | 28 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 78 | 1,1 g | 7 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 467 | 6,3 g | 42 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 623 | 8,4 g | 56 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 275 | 3,7 g | 25 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 824 | 11 g | 74 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1098 | 15 g | 99 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1373 | 19 g | 124 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt cà phê phủ sô cô la đenkẹo540 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Hạt cà phê phủ sô cô la451 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa562 kcal / 100 g
- Nho khô phủ sô-cô-la sữa390 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la512 kcal / 100 g
- Kẹo cam thảo phủ sô-cô-la sữa482 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với đậu phộng552 kcal / 100 g
- Trái cây phủ sô cô la sữa519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa
100 g Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 549 kcal, gồm 7,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 33 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 156 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 311 kcal, gồm 4,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 78 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 467 kcal, gồm 6,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 623 kcal, gồm 8,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 275 kcal, gồm 3,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa có 824 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ