Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho khô phủ sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 62 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 26,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 514 mg 11%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 4,1 g | 65 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 702 | 7,4 g | 118 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 1404 | 15 g | 235 g | 53 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 351 | 3,7 g | 59 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 2106 | 22 g | 353 g | 80 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 2808 | 30 g | 470 g | 107 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 2,1 g | 33 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 6,2 g | 98 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 8,2 g | 131 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 10 g | 163 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Nho khô phủ sô-cô-la372 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa562 kcal / 100 g
- Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa549 kcal / 100 g
- Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa426 kcal / 100 g
- Nho khô bọc sô cô la Raisinetskẹo, nestle422 kcal / 100 g
- Trái cây phủ sô cô la sữa519 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la512 kcal / 100 g
- Chuối sấy phủ sô-cô-la sữa387 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lavới nho khô501 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nho khô phủ sô-cô-la sữa
100 g Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 390 kcal, gồm 4,1 g đạm, 65 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 702 kcal, gồm 7,4 g đạm, 118 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 1404 kcal, gồm 15 g đạm, 235 g carbohydrate và 53 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 351 kcal, gồm 3,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 2106 kcal, gồm 22 g đạm, 353 g carbohydrate và 80 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 2808 kcal, gồm 30 g đạm, 470 g carbohydrate và 107 g chất béo.
50 g Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 195 kcal, gồm 2,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Nho khô phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Nho khô phủ sô-cô-la sữa có 585 kcal, gồm 6,2 g đạm, 98 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ