Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
426
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb59 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 426 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 58 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 426 | 4,5 g | 59 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 2,3 g | 29 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 639 | 6,8 g | 88 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 852 | 9 g | 118 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1065 | 11 g | 147 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa564 kcal / 100 g
- Trái cây phủ sô cô la sữa519 kcal / 100 g
- Chuối sấy phủ sô-cô-la sữa387 kcal / 100 g
- Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la500 kcal / 100 g
- Nho khô phủ sô-cô-la sữa390 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữavới trái cây sấy khô và các loại hạt498 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la trái cây sấy khôvới trái cây sấy khô494 kcal / 100 g
- Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa549 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa
100 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có 426 kcal, gồm 4,5 g đạm, 59 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có 213 kcal, gồm 2,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có 639 kcal, gồm 6,8 g đạm, 88 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có 852 kcal, gồm 9 g đạm, 118 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa có 1065 kcal, gồm 11 g đạm, 147 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S694000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ