Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 498 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 53 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4987,8 g55 g28 g
50 g50 g2493,9 g28 g14 g
150 g150 g74712 g83 g42 g
200 g200 g99616 g111 g56 g
250 g250 g124520 g139 g70 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa

100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa có 498 kcal, gồm 7,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa có 249 kcal, gồm 3,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa có 747 kcal, gồm 12 g đạm, 83 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa có 996 kcal, gồm 16 g đạm, 111 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa có 1245 kcal, gồm 20 g đạm, 139 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ