Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm (kẹo mút/bánh quy/các loại hạt)
518
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb55 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 518 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 518 | 7,4 g | 55 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 259 | 3,7 g | 28 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 777 | 11 g | 83 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1036 | 15 g | 111 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1295 | 19 g | 139 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa hạnh nhânvới hạnh nhân526 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với hạt phỉ bămvới hạt phỉ băm545 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với nougat hạnh nhânvới nougat hạnh nhân519 kcal / 100 g
- Kẹo hoặc thanh sô cô la sữavới sữa551 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
- Sô-cô-la trắngcó thêm thành phần (kẹo mút/bánh quy/các loại hạt)536 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đencó thêm thành phần (kẹo/bánh quy/các loại hạt)514 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa và gạovới sữa và gạo515 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa
100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa có 518 kcal, gồm 7,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa có 259 kcal, gồm 3,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa có 777 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa có 1036 kcal, gồm 15 g đạm, 111 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa có 1295 kcal, gồm 19 g đạm, 139 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ