Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 563 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất xơ 2,9 g 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5636,9 g56 g34 g
50 g50 g2823,5 g28 g17 g
150 g150 g84510 g85 g51 g
200 g200 g112614 g113 g68 g
250 g250 g140817 g141 g85 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa

100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa có 563 kcal, gồm 6,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa có 282 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa có 845 kcal, gồm 10 g đạm, 85 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa có 1126 kcal, gồm 14 g đạm, 113 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa có 1408 kcal, gồm 17 g đạm, 141 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0001N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ