Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 564 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất xơ 2,5 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5647,4 g55 g34 g
50 g50 g2823,7 g28 g17 g
150 g150 g84611 g83 g51 g
200 g200 g112815 g111 g68 g
250 g250 g141019 g139 g86 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa

100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa có 564 kcal, gồm 7,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa có 282 kcal, gồm 3,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa có 846 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa có 1128 kcal, gồm 15 g đạm, 111 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa có 1410 kcal, gồm 19 g đạm, 139 g carbohydrate và 86 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0052K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ