Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 582 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 43 g 55%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 26 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58216 g31 g43 g
50 g50 g2917,9 g16 g21 g
150 g150 g87324 g47 g64 g
200 g200 g116432 g62 g85 g
250 g250 g145540 g78 g107 g

Câu hỏi về Sô cô la

100 g Sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la có 582 kcal, gồm 16 g đạm, 31 g carbohydrate và 43 g chất béo.

50 g Sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la có 291 kcal, gồm 7,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la có 873 kcal, gồm 24 g đạm, 47 g carbohydrate và 64 g chất béo.

200 g Sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la có 1164 kcal, gồm 32 g đạm, 62 g carbohydrate và 85 g chất béo.

250 g Sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la có 1455 kcal, gồm 40 g đạm, 78 g carbohydrate và 107 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ