Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 431 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 63 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 1 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 389 mg 8%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4313,7 g72 g16 g
50 g50 g2161,9 g36 g8,2 g
150 g150 g6475,6 g108 g25 g
200 g200 g8627,4 g144 g33 g
250 g250 g10789,3 g180 g41 g

Câu hỏi về Socola

100 g Socola có bao nhiêu calo?

100 g Socola có 431 kcal, gồm 3,7 g đạm, 72 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Socola có bao nhiêu calo?

50 g Socola có 216 kcal, gồm 1,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Socola có bao nhiêu calo?

150 g Socola có 647 kcal, gồm 5,6 g đạm, 108 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Socola có bao nhiêu calo?

200 g Socola có 862 kcal, gồm 7,4 g đạm, 144 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Socola có bao nhiêu calo?

250 g Socola có 1078 kcal, gồm 9,3 g đạm, 180 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ