Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Maltesers và các sản phẩm tương tự
Calo và thông tin dinh dưỡng
476
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb63 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 56 g —
- Natri 156 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 4,6 µg 15%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
Khoáng chất
- Canxi 266 mg 20%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 565 mg 12%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 53 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 7,6 g | 63 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 3,8 g | 32 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 11 g | 95 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 952 | 15 g | 126 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1190 | 19 g | 158 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Maltesers và các sản phẩm tương tự
100 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
100 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có 476 kcal, gồm 7,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
50 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có 238 kcal, gồm 3,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
150 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có 714 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
200 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có 952 kcal, gồm 15 g đạm, 126 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
250 g Maltesers và các sản phẩm tương tự có 1190 kcal, gồm 19 g đạm, 158 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ