Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 550 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 46 g —
  • Natri 23 mg 1%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,74 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%
  • Choline 27,6 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 57 mg 4%
  • Sắt 8,1 mg 45%
  • Magiê 152 mg 36%
  • Phốt pho 214 mg 17%
  • Kali 568 mg 12%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 1,1 mg 119%
  • Mangan 1,4 mg 63%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5505,1 g53 g32 g
50 g50 g2752,5 g26 g16 g
150 g150 g8257,6 g79 g48 g
200 g200 g110010 g106 g64 g
250 g250 g137513 g132 g81 g

Câu hỏi về Sô côla đen

100 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?

100 g Sô côla đen có 550 kcal, gồm 5,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?

50 g Sô côla đen có 275 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?

150 g Sô côla đen có 825 kcal, gồm 7,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?

200 g Sô côla đen có 1100 kcal, gồm 10 g đạm, 106 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?

250 g Sô côla đen có 1375 kcal, gồm 13 g đạm, 132 g carbohydrate và 81 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ