Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 591 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 46 g 59%
  • Chất béo bão hòa 29 g 144%
  • Chất xơ 13 g 46%
  • Đường 18 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin D 2,2 µg 11%
  • Vitamin K 7,4 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Folate (B9) 52 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 11 mg 61%
  • Magiê 200 mg 48%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 750 mg 16%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 1,6 mg 178%
  • Mangan 1,7 mg 74%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59110 g27 g46 g
50 g50 g2965,2 g14 g23 g
150 g150 g88716 g40 g70 g
200 g200 g118221 g54 g93 g
250 g250 g147826 g67 g116 g

Câu hỏi về Thanh sô-cô-la đen

100 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

100 g Thanh sô-cô-la đen có 591 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 46 g chất béo.

50 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

50 g Thanh sô-cô-la đen có 296 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

150 g Thanh sô-cô-la đen có 887 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 70 g chất béo.

200 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

200 g Thanh sô-cô-la đen có 1182 kcal, gồm 21 g đạm, 54 g carbohydrate và 93 g chất béo.

250 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

250 g Thanh sô-cô-la đen có 1478 kcal, gồm 26 g đạm, 67 g carbohydrate và 116 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ