Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 559 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 49 g —
  • Natri 13,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,7 µg 1%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,76 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 32,2 µg 8%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 6,1 mg 34%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,84 mg 93%
  • Mangan 1,4 mg 61%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5596,4 g52 g35 g
50 g50 g2803,2 g26 g17 g
150 g150 g8399,6 g79 g52 g
200 g200 g111813 g105 g70 g
250 g250 g139816 g131 g87 g

Câu hỏi về Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline

100 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có bao nhiêu calo?

100 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có 559 kcal, gồm 6,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có bao nhiêu calo?

50 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có 280 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có bao nhiêu calo?

150 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có 839 kcal, gồm 9,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có bao nhiêu calo?

200 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có 1118 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có bao nhiêu calo?

250 g Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ praline có 1398 kcal, gồm 16 g đạm, 131 g carbohydrate và 87 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ