Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 550 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 56 g —
- Natri 78 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42,8 µg 5%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 18,7 µg 5%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 220 mg 17%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 510 mg 11%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 33,7 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 550 | 7,5 g | 59 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 275 | 3,8 g | 30 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 825 | 11 g | 88 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1100 | 15 g | 118 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1375 | 19 g | 147 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Kẹo hoặc thanh sô cô la sữavới sữa551 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa nhân kẹo nougatsô cô la sữa, với kẹo nougat532 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
- Sô-cô-la thanhtrung bình510 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la trắng563 kcal / 100 g
- Socola sữa564 kcal / 100 g
- Thanh sô cô laphủ sô cô la, không có bánh quy496 kcal / 100 g
- Bánh quy phủ sô-cô-la nhân sữa512 kcal / 100 g
Câu hỏi về sô-cô-la sữa
Sô-cô-la sữa nên bảo quản thế nào để không bị chảy hay bám mùi?
Để thanh còn nguyên bao bì ở nơi khô ráo, tối và mát, tránh gần bếp hoặc ánh nắng; nhiệt độ phòng mát thường phù hợp hơn tủ lạnh. Nếu trời quá nóng phải cho vào tủ lạnh, bọc kín để tránh hút mùi và để thanh trở lại nhiệt độ phòng trước khi mở, nhờ vậy giảm ngưng tụ hơi nước.
Có thể đun chảy sô-cô-la sữa để làm bánh hoặc phủ trái cây không?
Có. Bẻ nhỏ rồi đun cách thủy trên lửa nhỏ, khuấy đều và nhấc xuống khi gần tan hết; hơi nước lọt vào bát có thể làm sô-cô-la vón. Dùng lò vi sóng thì quay từng đợt 15–20 giây, khuấy sau mỗi đợt.
Sô-cô-la sữa hợp với món gì?
Bạn có thể bào hoặc bẻ nhỏ để trộn vào bánh quy, bánh brownie, bánh mì ngọt hay rắc lên cháo yến mạch và trái cây. Vị ngọt dịu cũng hợp với chuối, dâu tây, cà phê và các loại hạt rang.
Sô-cô-la sữa khác sô-cô-la đen thế nào?
Sô-cô-la sữa có thêm thành phần sữa nên vị ngọt, béo và dịu hơn; sô-cô-la đen thường có vị cacao đậm và ít ngọt hơn. Theo dữ liệu trên 100 g, sô-cô-la đen có 510 kcal, so với 550 kcal trong sô-cô-la sữa.
Sô-cô-la sữa có chứa sữa và có gây dị ứng không?
Có: sô-cô-la sữa thường chứa sữa, và một số loại còn có đậu phộng, hạt cây hoặc thành phần ngũ cốc. Nếu bạn cần tránh một nguyên liệu vì dị ứng, hãy xem danh sách thành phần và cảnh báo nhiễm chéo trên bao bì.
Sô-cô-la sữa có thể thay cho sô-cô-la trắng khi làm bánh không?
Có thể thay trong nhiều công thức, nhưng bánh sẽ có vị cacao rõ hơn và bớt ngọt béo kiểu sô-cô-la trắng; giảm lượng đường thêm vào nếu công thức cho phép. Sô-cô-la trắng có 563 kcal trên 100 g, gần với 550 kcal trong sô-cô-la sữa.
Một lần ăn sô-cô-la sữa khoảng bao nhiêu là vừa?
Nếu chỉ muốn ăn như món ngọt, một vài miếng nhỏ, khoảng 20–30 g, là phần dễ kiểm soát hơn một thanh lớn. Phần 30 g cung cấp 165 kcal và 17 g đường.
Sô-cô-la sữa có caffeine không?
Có một lượng nhỏ caffeine tự nhiên từ cacao, thường ít hơn trong sô-cô-la đen vì sô-cô-la sữa có tỷ lệ cacao thấp hơn. Lượng thực tế thay đổi theo công thức và hàm lượng cacao.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ